Khách hàng nói gì về 30 ngân hàng: tổng hợp đánh giá tích cực và 3.157+ khiếu nại từ Google Maps, phân loại theo 10 chủ đề, tính điểm theo công thức công khai.
Sắp xếp theo số lượng đánh giá. Chỉ hiển thị ngân hàng có tối thiểu 5 khiếu nại được phân loại.
| # | Ngân hàng | Đánh giá | Hài lòng | Khiếu nại | Nghiêm trọng | Tỷ lệ tiêu cực | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPBank | 7.428 | 41% | 196 | 83 | 55% | Chi tiết → |
| 2 | Techcombank | 5.972 | 41% | 297 | 103 | 54% | Chi tiết → |
| 3 | ACB | 5.791 | 43% | 179 | 65 | 53% | Chi tiết → |
| 4 | TPBank |
Dữ liệu cập nhật: 10/6/2026. Nguồn: đánh giá công khai Google Maps.
| 5.445 |
| 51% |
| 213 |
| 91 |
| 46% |
| Chi tiết → |
| 5 | Vietcombank | 5.276 | 44% | 128 | 39 | 50% | Chi tiết → |
| 6 | BIDV | 5.142 | 39% | 138 | 44 | 57% | Chi tiết → |
| 7 | VietinBank | 5.009 | 53% | 116 | 27 | 40% | Chi tiết → |
| 8 | VIB | 4.813 | 42% | 239 | 102 | 56% | Chi tiết → |
| 9 | Agribank | 4.622 | 53% | 131 | 36 | 40% | Chi tiết → |
| 10 | MB Bank | 4.444 | 70% | 39 | 12 | 28% | Chi tiết → |
| 11 | Nam A Bank | 3.784 | 60% | 104 | 33 | 37% | Chi tiết → |
| 12 | MSB | 3.733 | 44% | 258 | 95 | 53% | Chi tiết → |
| 13 | OCB | 3.707 | 71% | 80 | 30 | 28% | Chi tiết → |
| 14 | SHB | 3.203 | 49% | 100 | 34 | 48% | Chi tiết → |
| 15 | ABBANK | 3.137 | 67% | 128 | 47 | 29% | Chi tiết → |
| 16 | Eximbank | 2.967 | 51% | 44 | 17 | 45% | Chi tiết → |
| 17 | Bac A Bank | 2.704 | 67% | 59 | 10 | 28% | Chi tiết → |
| 18 | Sacombank | 2.702 | 47% | 84 | 22 | 48% | Chi tiết → |
| 19 | HDBank | 2.510 | 47% | 45 | 19 | 49% | Chi tiết → |
| 20 | DongA Bank | 1.986 | 59% | 60 | 16 | 35% | Chi tiết → |
| 21 | SaigonBank | 1.706 | 60% | 58 | 17 | 32% | Chi tiết → |
| 22 | VietBank | 1.664 | 61% | 16 | 6 | 35% | Chi tiết → |
| 23 | SeABank | 1.644 | 49% | 44 | 17 | 47% | Chi tiết → |
| 24 | CB Bank | 1.631 | 61% | 100 | 22 | 36% | Chi tiết → |
| 25 | BaoViet Bank | 1.588 | 65% | 52 | 10 | 29% | Chi tiết → |
| 26 | PGBank | 1.113 | 58% | 93 | 35 | 35% | Chi tiết → |
| 27 | VietABank | 1.108 | 65% | 34 | 12 | 30% | Chi tiết → |
| 28 | NCB | 946 | 49% | 59 | 28 | 43% | Chi tiết → |
| 29 | Kienlongbank | 910 | 61% | 38 | 14 | 37% | Chi tiết → |
| 30 | LPBank | 861 | 53% | 25 | 13 | 41% | Chi tiết → |