NgânfyNgânfyNgân hàng & Tài chính Việt Nam
Ngân hàngTiết kiệmVay vốnChi nhánhSo sánhĐánh giá
ENSo sánh
Ngânfy

Ngânfy

Ngân hàng & Tài chính Việt Nam

Xếp hạng & đánh giá ngân hàng từ người dùng thực tế. Giúp bạn chọn ngân hàng tốt nhất.

Sản phẩm

  • Tiết kiệm
  • Vay vốn
  • Thẻ tín dụng
  • Vay mua nhà
  • Tính lãi tiết kiệm
  • Tính khoản vay tối đa
  • Bảng lãi suất tiết kiệm
  • Lãi suất cộng đồng
  • Giá vàng hôm nay
  • Tỷ giá ngoại tệ

Công cụ

  • Xếp hạng ngân hàng
  • Chi nhánh gần tôi
  • ATM gần tôi
  • So sánh lãi suất
  • Hướng dẫn tài chính
  • Cảnh báo lừa đảo
  • Tin tức ngân hàng

Ngânfy

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Đánh giá
  • Banks for foreigners (EN)
  • Mã SWIFT ngân hàng
  • Nguồn dữ liệu
  • Chính sách bảo mật
Nhận thông báo khi ngân hàng thay đổi lãi suất.

Nghiêm cấm sao chép văn bản và các tài sản trí tuệ khác nếu không kèm liên kết trực tiếp, rõ ràng và cho phép các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục.

Bản quyền © 2026 nganfy.com

NgânfyNgânfy
Bảo mậtVề chúng tôiLiên hệ

© 2026 nganfy.com — Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Trang chủTiết kiệmNgân hàngChi nhánhĐánh giá
Trang chủ/So sánh

So sánh ngân hàng Việt Nam 2026

So sánh toàn diện: xếp hạng, lãi suất tiết kiệm, lãi vay, thẻ tín dụng & vay mua nhà tại 36 ngân hàng Việt Nam.

Cập nhật: 30/07/2026
Xếp hạng Tiết kiệm Vay vốn Thẻ tín dụng Vay mua nhà

Xếp hạng ngân hàng

Tất cả →
#Ngân hàngĐiểm đánh giáĐánh giáChi nhánh
1OCB4.2★5498318
2MB Bank4.1★14324737
3ABBANK4.1★1273252
4BaoViet Bank4.0★877230
5

Lãi suất tiết kiệm 12 tháng

Tất cả →
#Ngân hàngLãi suất 12TLãi 100 triệu
1TNEX8.5%8.500.000 đ
2Cake7.4%7.400.000 đ
3PGBank7%7.000.000 đ
4Timo6.9%6.900.000 đ
5

Lãi suất vay thấp nhất

Tất cả →
#Ngân hàngSản phẩmLãi suất
1VietcombankVay tiêu dùng6% - 8.5%
2BIDVVay tiêu dùng6% - 8.5%
3VietinBankVay tiêu dùng6% - 8.5%
4AgribankVay tiêu dùng6% - 8.5%

Thẻ tín dụng

Tất cả →
VPBank

VPBank StepUp

20% - 28%/năm

Miễn phí

BIDV

BIDV Mastercard

20% - 26%/năm

250.000 VND/năm

Vietcombank

Mastercard Gold

20% - 25%/năm

300.000 VND/năm

VietinBank

VietinBank Visa

18% - 25%/năm

350.000 VND/năm

Vay mua nhà

Tất cả →
#Ngân hàngLãi suấtThời hạn
1BIDV5% - 10%5-25 năm
2Agribank5% - 10%5-20 năm
3VPBank5.5% - 12%1-30 năm
4Vietcombank5.5% - 10.5%5-25 năm
5
VietABank
3.9★
786
147
6Nam A Bank3.9★11540350
7Kienlongbank3.9★411254
8Bac A Bank3.9★4019410
9SaigonBank3.8★815189
10DongA Bank3.8★22196515
LPBank
6.9%
6.900.000 đ
6Bac A Bank6.9%6.900.000 đ
7Agribank6.8%6.800.000 đ
8BIDV6.8%6.800.000 đ
9Vietcombank6.8%6.800.000 đ
10VietinBank6.8%6.800.000 đ
Kỳ hạn khác:1 tháng3 tháng6 tháng9 tháng1 năm1.5 năm2 năm3 năm
5
MB Bank
Vay tiêu dùng
6% - 8.5%
6ACBVay tiêu dùng6% - 8.5%
7VPBankVay tiêu dùng6% - 8.5%
8SacombankVay tiêu dùng6% - 8.5%
9TPBankVay tiêu dùng6% - 8.5%
10HDBankVay tiêu dùng6% - 8.5%
MB Bank

MB Sakura

19% - 25%/năm

299.000 VND/năm

ACB

ACB JCB

19% - 25%/năm

300.000 VND/năm

VietinBank
5.5% - 10.5%
5-20 năm
6Techcombank5.8% - 11%1-35 năm
7MB Bank5.9% - 11.5%1-25 năm
8ACB6% - 11%1-25 năm