NgânfyNgânfyNgân hàng & Tài chính Việt Nam
Ngân hàngTiết kiệmVay vốnChi nhánhSo sánhĐánh giá
So sánh
Ngânfy

Ngânfy

Ngân hàng & Tài chính Việt Nam

Xếp hạng & đánh giá ngân hàng từ người dùng thực tế. Giúp bạn chọn ngân hàng tốt nhất.

Sản phẩm

  • Tiết kiệm
  • Vay vốn
  • Thẻ tín dụng
  • Vay mua nhà
  • Tính lãi tiết kiệm
  • Tính khoản vay tối đa
  • Bảng lãi suất tiết kiệm
  • Lãi suất cộng đồng
  • Giá vàng hôm nay
  • Tỷ giá ngoại tệ

Công cụ

  • Xếp hạng ngân hàng
  • Chi nhánh gần tôi
  • ATM gần tôi
  • So sánh lãi suất
  • Hướng dẫn tài chính
  • Cảnh báo lừa đảo
  • Tin tức ngân hàng

Ngânfy

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Đánh giá
  • Banks for foreigners (EN)
  • Mã SWIFT ngân hàng
  • Nguồn dữ liệu
  • Chính sách bảo mật
Nhận thông báo khi ngân hàng thay đổi lãi suất.

Nghiêm cấm sao chép văn bản và các tài sản trí tuệ khác nếu không kèm liên kết trực tiếp, rõ ràng và cho phép các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục.

Bản quyền © 2026 nganfy.com · Designed & Developed by Alexander Nemirov

NgânfyNgânfy
Bảo mậtVề chúng tôiLiên hệ

© 2026 nganfy.com — Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Trang chủTiết kiệmNgân hàngChi nhánhĐánh giá
Trang chủ / Lãi suất / Tiết kiệm

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng tháng 6/2026

Bảng so sánh lãi suất tiết kiệm mới nhất của 30 ngân hàng Việt Nam theo kỳ hạn.

Cập nhật: 19/06/2026
PGBank
7.00%
12 tháng
VIB
7.00%
12 tháng
LPBank
6.90%
12 tháng
Ngân hàng1 th3 th6 th9 th1 năm18 th2 năm3 năm
PGBank————7.00———
VIB————7.00———
LPBank————6.90———
Bac A Bank———

Đơn vị: %/năm. Ô xanh đậm = lãi suất cao nhất theo kỳ hạn.

Tính lãi tiết kiệm
Nhập số tiền → xem lãi từng ngân hàng
Biến động lãi suất
Ai vừa tăng, ai vừa giảm
So sánh với SBV
Chênh lệch so với lãi suất Nhà nước

Lãi suất tiết kiệm các tháng trước

Tháng 5/2026
Lãi suất tiết kiệm thay đổi theo từng thời điểm và có thể khác theo số tiền, hình thức gửi (online/quầy). Nguồn: website chính thức của các ngân hàng & dữ liệu thị trường tổng hợp. Vui lòng kiểm tra lại tại ngân hàng trước khi gửi.
—
6.90
—
—
—
OCB————6.90———
Agribank4.754.756.60—6.80———
BIDV4.754.756.60—6.80———
Vietcombank4.754.756.60—6.80———
VietinBank4.754.756.60—6.80———
MSB————6.80———
Techcombank————6.75———
BaoViet Bank————6.70———
SaigonBank————6.70———
Sacombank————6.60———
SHB————6.50———
NCB————6.50———
MB Bank————6.35———
VPBank————6.30———
TPBank————6.25———
VietBank4.504.506.006.106.20———
DongA Bank4.404.405.605.705.90———
ACB————5.70———
Kienlongbank————5.50———
VietABank3.203.504.504.505.30———
CB Bank4.054.255.205.255.30———
Eximbank————5.30———
HDBank————5.30———
SeABank————5.30———
Nam A Bank——4.004.004.004.004.004.00
ABBANK3.10———————