Ngân hàng nào vừa tăng, ngân hàng nào vừa giảm lãi suất — 30 ngày gần nhất.
| Ngân hàng | Sản phẩm | Trước | Sau | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| SaigonBank | Tiết kiệm · 1 năm | 3.70% | 6.70% | ↑ +3.00 điểm % |
| Nam A Bank | Tiết kiệm · 1 năm | 4.00% | 6.60% | ↑ +2.60 điểm % |
| HDBank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.70% | 5.30% | ↓ -0.40 điểm % |
| Ngân hàng | Sản phẩm | Trước | Sau | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | Tiết kiệm · 9 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| Vietcombank | Tiết kiệm · 9 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| VietinBank | Tiết kiệm · 9 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| SaigonBank | Tiết kiệm · 1 năm | 6.30% | 3.70% | ↓ -2.60 điểm % |
| Agribank | Tiết kiệm · 9 tháng | 5.00% | 6.60% | ↑ +1.60 điểm % |
| Ngân hàng | Sản phẩm | Trước | Sau | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Nam A Bank | Tiết kiệm · 1 năm | 4.00% | 6.60% | ↑ +2.60 điểm % |
| Ngân hàng | Sản phẩm | Trước | Sau | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | Tiết kiệm · 6 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| Vietcombank | Tiết kiệm · 6 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| VietinBank | Tiết kiệm · 6 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| BIDV | Tiết kiệm · 1 tháng | 2.10% | 4.75% | ↑ +2.65 điểm % |
| Vietcombank | Tiết kiệm · 1 tháng | 2.10% | 4.75% | ↑ +2.65 điểm % |
| SHB | Tiết kiệm · 1 năm | 5.60% | 6.50% | ↑ +0.90 điểm % |
| TPBank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.40% | 6.25% | ↑ +0.85 điểm % |
| LPBank | Tiết kiệm · 1 năm | 6.40% | 6.90% | ↑ +0.50 điểm % |
| ACB | Tiết kiệm · 1 năm | 5.20% | 5.70% | ↑ +0.50 điểm % |
| BIDV | Tiết kiệm · 9 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| Vietcombank | Tiết kiệm · 9 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| VietinBank | Tiết kiệm · 9 tháng | 3.50% | 6.60% | ↑ +3.10 điểm % |
| Nam A Bank | Tiết kiệm · 18 tháng | 4.00% | 6.90% | ↑ +2.90 điểm % |
| SaigonBank | Tiết kiệm · 1 năm | 6.30% | 3.70% | ↓ -2.60 điểm % |
| Agribank | Tiết kiệm · 9 tháng | 5.00% | 6.60% | ↑ +1.60 điểm % |
| SHB | Tiết kiệm · 1 năm | 5.60% | 6.50% | ↑ +0.90 điểm % |
| TPBank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.40% | 6.25% | ↑ +0.85 điểm % |
| LPBank | Tiết kiệm · 1 năm | 6.40% | 6.90% | ↑ +0.50 điểm % |
| ACB | Tiết kiệm · 1 năm | 5.20% | 5.70% | ↑ +0.50 điểm % |
| VietinBank | Tiết kiệm · 1 tháng | 2.10% | 4.75% | ↑ +2.65 điểm % |
| BIDV | Tiết kiệm · 3 tháng | 2.40% | 4.75% | ↑ +2.35 điểm % |
| Vietcombank | Tiết kiệm · 3 tháng | 2.40% | 4.75% | ↑ +2.35 điểm % |
| VietinBank | Tiết kiệm · 3 tháng | 2.40% | 4.75% | ↑ +2.35 điểm % |
| MSB | Tiết kiệm · 6 tháng | 4.70% | 6.90% | ↑ +2.20 điểm % |
| Agribank | Tiết kiệm · 1 tháng | 3.00% | 4.75% | ↑ +1.75 điểm % |
| BaoViet Bank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.25% | 6.90% | ↑ +1.65 điểm % |
| MSB | Tiết kiệm · 1 năm | 5.30% | 6.90% | ↑ +1.60 điểm % |
| Agribank | Tiết kiệm · 6 tháng | 5.00% | 6.60% | ↑ +1.60 điểm % |
| Agribank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.30% | 6.80% | ↑ +1.50 điểm % |
| Techcombank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.25% | 6.75% | ↑ +1.50 điểm % |
| Agribank | Tiết kiệm · 3 tháng | 3.50% | 4.75% | ↑ +1.25 điểm % |
| Nam A Bank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.50% | 6.60% | ↑ +1.10 điểm % |
| BIDV | Tiết kiệm · 1 năm | 5.90% | 6.80% | ↑ +0.90 điểm % |
| Vietcombank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.90% | 6.80% | ↑ +0.90 điểm % |
| VietinBank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.90% | 6.80% | ↑ +0.90 điểm % |
| Sacombank | Tiết kiệm · 1 năm | 5.80% | 6.60% | ↑ +0.80 điểm % |
| Bac A Bank | Tiết kiệm · 1 năm | 6.30% | 6.90% | ↑ +0.60 điểm % |
| MSB | Tiết kiệm · 1 tháng | 3.60% | 3.10% | ↓ -0.50 điểm % |
| VIB | Tiết kiệm · 1 năm | 6.50% | 7.00% | ↑ +0.50 điểm % |
| OCB | Tiết kiệm · 1 năm | 6.50% | 6.90% | ↑ +0.40 điểm % |