NgânfyNgânfyNgân hàng & Tài chính Việt Nam
Ngân hàngTiết kiệmVay vốnChi nhánhSo sánhĐánh giá
So sánh
Ngânfy

Ngânfy

Ngân hàng & Tài chính Việt Nam

Xếp hạng & đánh giá ngân hàng từ người dùng thực tế. Giúp bạn chọn ngân hàng tốt nhất.

Sản phẩm

  • Tiết kiệm
  • Vay vốn
  • Thẻ tín dụng
  • Vay mua nhà
  • Tính lãi tiết kiệm
  • Tính khoản vay tối đa
  • Bảng lãi suất tiết kiệm
  • Lãi suất cộng đồng
  • Giá vàng hôm nay
  • Tỷ giá ngoại tệ

Công cụ

  • Xếp hạng ngân hàng
  • Chi nhánh gần tôi
  • ATM gần tôi
  • So sánh lãi suất
  • Hướng dẫn tài chính
  • Cảnh báo lừa đảo
  • Tin tức ngân hàng

Ngânfy

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Đánh giá
  • Banks for foreigners (EN)
  • Mã SWIFT ngân hàng
  • Nguồn dữ liệu
  • Chính sách bảo mật
Nhận thông báo khi ngân hàng thay đổi lãi suất.

Nghiêm cấm sao chép văn bản và các tài sản trí tuệ khác nếu không kèm liên kết trực tiếp, rõ ràng và cho phép các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục.

Bản quyền © 2026 nganfy.com · Designed & Developed by Alexander Nemirov

NgânfyNgânfy
Bảo mậtVề chúng tôiLiên hệ

© 2026 nganfy.com — Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Trang chủTiết kiệmNgân hàngChi nhánhĐánh giá
Lãi suất / Biến động

Biến động lãi suất ngân hàng

Ngân hàng nào vừa tăng, ngân hàng nào vừa giảm lãi suất — 30 ngày gần nhất.

Cập nhật: 18/06/2026
↑ 45
lần tăng lãi suất
↓ 4
lần giảm lãi suất

18/6/2026

Ngân hàngSản phẩmTrướcSauThay đổi
SaigonBankTiết kiệm · 1 năm3.70%6.70%↑ +3.00 điểm %
Nam A BankTiết kiệm · 1 năm4.00%6.60%↑ +2.60 điểm %
HDBankTiết kiệm · 1 năm5.70%5.30%↓ -0.40 điểm %

14/6/2026

Ngân hàngSản phẩmTrướcSauThay đổi
BIDVTiết kiệm · 9 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
VietcombankTiết kiệm · 9 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
VietinBankTiết kiệm · 9 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
SaigonBankTiết kiệm · 1 năm6.30%3.70%↓ -2.60 điểm %
AgribankTiết kiệm · 9 tháng5.00%6.60%↑ +1.60 điểm %

12/6/2026

Ngân hàngSản phẩmTrướcSauThay đổi
Nam A BankTiết kiệm · 1 năm4.00%6.60%↑ +2.60 điểm %

11/6/2026

Ngân hàngSản phẩmTrướcSauThay đổi
BIDVTiết kiệm · 6 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
VietcombankTiết kiệm · 6 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
VietinBankTiết kiệm · 6 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
BIDVTiết kiệm · 1 tháng2.10%4.75%↑ +2.65 điểm %
VietcombankTiết kiệm · 1 tháng2.10%4.75%↑ +2.65 điểm %
Lãi suất hôm nay
Bảng lãi suất 36 ngân hàng
So sánh ngân hàng
Tiết kiệm, vay, thẻ tín dụng
Biến động được ghi nhận khi lãi suất thay đổi ≥ 0,3 điểm % so với lần khảo sát trước. Nguồn: website ngân hàng & dữ liệu thị trường tổng hợp.
SHBTiết kiệm · 1 năm5.60%6.50%↑ +0.90 điểm %
TPBankTiết kiệm · 1 năm5.40%6.25%↑ +0.85 điểm %
LPBankTiết kiệm · 1 năm6.40%6.90%↑ +0.50 điểm %
ACBTiết kiệm · 1 năm5.20%5.70%↑ +0.50 điểm %
BIDVTiết kiệm · 9 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
VietcombankTiết kiệm · 9 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
VietinBankTiết kiệm · 9 tháng3.50%6.60%↑ +3.10 điểm %
Nam A BankTiết kiệm · 18 tháng4.00%6.90%↑ +2.90 điểm %
SaigonBankTiết kiệm · 1 năm6.30%3.70%↓ -2.60 điểm %
AgribankTiết kiệm · 9 tháng5.00%6.60%↑ +1.60 điểm %
SHBTiết kiệm · 1 năm5.60%6.50%↑ +0.90 điểm %
TPBankTiết kiệm · 1 năm5.40%6.25%↑ +0.85 điểm %
LPBankTiết kiệm · 1 năm6.40%6.90%↑ +0.50 điểm %
ACBTiết kiệm · 1 năm5.20%5.70%↑ +0.50 điểm %
VietinBankTiết kiệm · 1 tháng2.10%4.75%↑ +2.65 điểm %
BIDVTiết kiệm · 3 tháng2.40%4.75%↑ +2.35 điểm %
VietcombankTiết kiệm · 3 tháng2.40%4.75%↑ +2.35 điểm %
VietinBankTiết kiệm · 3 tháng2.40%4.75%↑ +2.35 điểm %
MSBTiết kiệm · 6 tháng4.70%6.90%↑ +2.20 điểm %
AgribankTiết kiệm · 1 tháng3.00%4.75%↑ +1.75 điểm %
BaoViet BankTiết kiệm · 1 năm5.25%6.90%↑ +1.65 điểm %
MSBTiết kiệm · 1 năm5.30%6.90%↑ +1.60 điểm %
AgribankTiết kiệm · 6 tháng5.00%6.60%↑ +1.60 điểm %
AgribankTiết kiệm · 1 năm5.30%6.80%↑ +1.50 điểm %
TechcombankTiết kiệm · 1 năm5.25%6.75%↑ +1.50 điểm %
AgribankTiết kiệm · 3 tháng3.50%4.75%↑ +1.25 điểm %
Nam A BankTiết kiệm · 1 năm5.50%6.60%↑ +1.10 điểm %
BIDVTiết kiệm · 1 năm5.90%6.80%↑ +0.90 điểm %
VietcombankTiết kiệm · 1 năm5.90%6.80%↑ +0.90 điểm %
VietinBankTiết kiệm · 1 năm5.90%6.80%↑ +0.90 điểm %
SacombankTiết kiệm · 1 năm5.80%6.60%↑ +0.80 điểm %
Bac A BankTiết kiệm · 1 năm6.30%6.90%↑ +0.60 điểm %
MSBTiết kiệm · 1 tháng3.60%3.10%↓ -0.50 điểm %
VIBTiết kiệm · 1 năm6.50%7.00%↑ +0.50 điểm %
OCBTiết kiệm · 1 năm6.50%6.90%↑ +0.40 điểm %