NgânfyNgânfyNgân hàng & Tài chính Việt Nam
Ngân hàngTiết kiệmVay vốnChi nhánhSo sánhĐánh giá
So sánh
Ngânfy

Ngânfy

Ngân hàng & Tài chính Việt Nam

Xếp hạng & đánh giá ngân hàng từ người dùng thực tế. Giúp bạn chọn ngân hàng tốt nhất.

Sản phẩm

  • Tiết kiệm
  • Vay vốn
  • Thẻ tín dụng
  • Vay mua nhà
  • Tính lãi tiết kiệm
  • Tính khoản vay tối đa
  • Bảng lãi suất tiết kiệm
  • Lãi suất cộng đồng
  • Giá vàng hôm nay
  • Tỷ giá ngoại tệ

Công cụ

  • Xếp hạng ngân hàng
  • Chi nhánh gần tôi
  • ATM gần tôi
  • So sánh lãi suất
  • Hướng dẫn tài chính
  • Cảnh báo lừa đảo
  • Tin tức ngân hàng

Ngânfy

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Đánh giá
  • Banks for foreigners (EN)
  • Mã SWIFT ngân hàng
  • Nguồn dữ liệu
  • Chính sách bảo mật
Nhận thông báo khi ngân hàng thay đổi lãi suất.

Nghiêm cấm sao chép văn bản và các tài sản trí tuệ khác nếu không kèm liên kết trực tiếp, rõ ràng và cho phép các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục.

Bản quyền © 2026 nganfy.com · Designed & Developed by Alexander Nemirov

NgânfyNgânfy
Bảo mậtVề chúng tôiLiên hệ

© 2026 nganfy.com — Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Trang chủTiết kiệmNgân hàngChi nhánhĐánh giá
Trang chủ/Tính khoản vay tối đa

Tính khoản vay tối đa theo thu nhập

Nhập thu nhập và nợ hiện tại — biết ngay bạn có thể vay tối đa bao nhiêu và phải trả mỗi tháng, trước khi nộp hồ sơ ngân hàng.

Tổng các khoản trả góp/thẻ tín dụng bạn đang trả mỗi tháng (để trống nếu không có).

Ngân hàng thường giới hạn tổng nghĩa vụ trả nợ ở mức 50–70% thu nhập.

Số tiền vay tối đa
889.317.100 ₫
10.5%/năm · 10 năm
Khoản trả hàng tháng
12.000.000 ₫
≈ 60% thu nhập − nợ hiện tại
Tính lãi vay chi tiếtSo sánh lãi suất vay

Ước tính theo phương pháp trả đều (annuity), chỉ mang tính tham khảo. Hạn mức thực tế phụ thuộc chính sách thẩm định, lịch sử tín dụng (CIC), tài sản đảm bảo và quy định từng ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Vay ngân hàng được tối đa bao nhiêu?

Phụ thuộc thu nhập và khả năng trả nợ. Ngân hàng thường yêu cầu tổng nghĩa vụ trả nợ hàng tháng (gồm khoản vay mới) không vượt quá 50–70% thu nhập. Nhập số liệu của bạn ở trên để ước tính hạn mức.

DTI là gì?

DTI (Debt-to-Income) là tỷ lệ tổng số tiền trả nợ hàng tháng trên thu nhập. Ví dụ thu nhập 20 triệu, DTI 60% nghĩa là tổng trả nợ không quá 12 triệu/tháng.

Ước tính này có chính xác không?

Đây là ước tính tham khảo theo công thức trả đều. Hạn mức thực tế còn phụ thuộc lịch sử tín dụng (CIC), loại tài sản đảm bảo, mục đích vay và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.