Tính lãi suất vay ngân hàng 2026
Nhập số tiền và thời hạn — xem ngay số tiền trả hàng tháng và tổng lãi tại từng ngân hàng, theo dư nợ giảm dần hoặc trả đều.
✓ Lãi thấp nhất với 500.000.000 ₫ · 5 năm
SHB — 5%/năm
10.416.667 ₫
tháng đầu
| # | Ngân hàng | Lãi suất | Tháng đầu |
|---|---|---|---|
| 1 | 5.00% | 10.416.667 ₫ | |
| 2 | BIDV | 6.00% | 10.833.333 ₫ |
| 3 | LPBank | 10.19% | 12.579.167 ₫ |
| 4 | HDBank | 10.40% | 12.666.667 ₫ |
| 5 | DongA Bank | 10.51% | 12.712.500 ₫ |
| 6 | VietABank | 10.76% | 12.816.667 ₫ |
| 7 | OCB | 10.94% | 12.891.667 ₫ |
| 8 | Techcombank | 11.20% | 13.000.000 ₫ |
«Dư nợ giảm dần»: lãi tính trên dư nợ còn lại, trả góp gốc đều — tháng đầu cao nhất, giảm dần. «Trả đều»: số tiền cố định mỗi tháng. Lãi suất thực tế phụ thuộc điều kiện từng ngân hàng — chỉ mang tính tham khảo.
Phương pháp tính lãi vay
Công cụ sử dụng phương pháp dư nợ giảm dần (trả gốc đều + lãi trên dư nợ):
- Trả gốc đều: Số tiền gốc trả mỗi tháng = Vốn vay / Số tháng
- Lãi hàng tháng: Dư nợ còn lại × Lãi suất tháng
- Số tiền trả tháng đầu cao nhất, giảm dần về sau
Đây là phương pháp phổ biến nhất cho vay tiêu dùng và mua nhà tại Việt Nam.
Lưu ý khi vay
- Lãi suất có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách ngân hàng
- Có thể có phí bảo hiểm khoản vay, phí thẩm định
- Trả nợ trước hạn có thể bị phí phạt (thường 1-3% số tiền trả trước)
- Lãi suất ưu đãi chỉ áp dụng trong thời gian đầu, sau đó chuyển sang lãi suất thả nổi
- Hãy so sánh Tổng chi phí vay (APR), không chỉ lãi suất
BIDV
LPBank
HDBank
DongA Bank
VietABank
OCB
Techcombank