Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực. Tất cả con số tính từ đánh giá công khai Google Maps + công bố lãi suất ngân hàng/SBV.
| # | Ngân hàng | Chi nhánh |
|---|---|---|
| 1 | Agribank | 1192 |
| 2 | VietinBank | 957 |
| 3 | BIDV | 787 |
| 4 | Sacombank | 669 |
| 5 | Vietcombank | 662 |
| 6 | MB Bank | 631 |
| 7 | SeABank | 605 |
| 8 | ACB | 575 |
| 9 | Techcombank | 574 |
| 10 | LPBank | 508 |